megasporophyll

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

megasporophyll /.ˈspµ{ùɔr.ə.ˌfɪɫ/

  1. bào tử.

Tham khảo[sửa]