menaçant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mǝ.na.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | menaçant /mǝ.na.sɑ̃/ |
menaçants /mǝ.na.sɑ̃/ |
| Giống cái | menaçante /mǝ.na.sɑ̃t/ |
menaçantes /mǝ.na.sɑ̃t/ |
menaçant /mǝ.na.sɑ̃/
- Đe dọa.
- Ton menaant — giọng đe dọa
- Có nguy cơ, đáng lo.
- Avenir menaant — tương lai đáng lo
- temps menaçant — trời sắp nổi cơn dông
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “menaçant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)