menarche
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɛ.ˌnɑːr.ki/
Danh từ
menarche /ˈmɛ.ˌnɑːr.ki/
- Sự bắt đầu có kinh nguyệt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “menarche”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)