Bước tới nội dung

menarche

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɛ.ˌnɑːr.ki/

Danh từ

menarche /ˈmɛ.ˌnɑːr.ki/

  1. Sự bắt đầu có kinh nguyệt.

Tham khảo