Bước tới nội dung

mendable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɛn.də.bᵊl/

Tính từ

mendable /ˈmɛn.də.bᵊl/

  1. Có thể , có thể mạng, có thể sửa chữa được.
  2. Có thể chữa được (lỗi); có thể trở nên tốt được (tình thế).

Tham khảo