menstruasjon
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | menstruasjon | menstruasjonen |
| Số nhiều | menstruasjoner | menstruasjonene |
menstruasjon gđ
- Kinh nguyệt.
- Hun hadde uregelmessig menstruasjon og gikk til lege.
Từ dẫn xuất
- (1) menstruasjonsbind gđ: Băng vệ sinh.
- (1) menstruasjonsplager gđc số nhiều: Những đau đớn, khó chịu trong thời kỳ kinh nguyệt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “menstruasjon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)