menthol
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɛn.ˌθɔl/
Danh từ
menthol /ˈmɛn.ˌθɔl/
- (Hoá học) Mentola.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “menthol”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /mɑ̃.tɔl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| menthol /mɑ̃.tɔl/ |
menthols /mɑ̃.tɔl/ |
menthol gđ /mɑ̃.tɔl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “menthol”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)