menuiserie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mə.nɥi.zʁi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| menuiserie /mə.nɥi.zʁi/ |
menuiserie /mə.nɥi.zʁi/ |
menuiserie gc /mə.nɥi.zʁi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “menuiserie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)