Bước tới nội dung

mercenaire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /mɛʁ.sǝ.nɛʁ/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực mercenaire
/mɛʁ.sǝ.nɛʁ/
mercenaires
/mɛʁ.sǝ.nɛʁ/
Giống cái mercenaire
/mɛʁ.sǝ.nɛʁ/
mercenaires
/mɛʁ.sǝ.nɛʁ/

mercenaire /mɛʁ.sǝ.nɛʁ/

  1. Làm thuê.
    Soldat mercenaire — lính đánh thuê
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Vụ lợi.
    Âme mercenaire — tâm hồn vụ lợi

Danh từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Số ít mercenaire
/mɛʁ.sǝ.nɛʁ/
mercenaires
/mɛʁ.sǝ.nɛʁ/
Số nhiều mercenaire
/mɛʁ.sǝ.nɛʁ/
mercenaires
/mɛʁ.sǝ.nɛʁ/

mercenaire /mɛʁ.sǝ.nɛʁ/

  • người làm thuê
  • lính đánh thuê
    1. Troupe de mercenaires — đội lính đánh thuê
      travailler comme un mercenaire — làm quần quật

    Tham khảo

    [sửa]