mesmerism

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

mesmerism /ˈmɛz.mə.ˌrɪ.zəm/

  1. Thuật thôi miên.

Tham khảo[sửa]