messing
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
messing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mess.
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | messing | messingen |
| Số nhiều | messinger | messingene |
messing gđ
- (Kim loại) Thau.
- lysestaker av messing
- blanke messingen — Mông đít trần trụi,
Từ dẫn xuất
- (0) messinginstrument gđ: Kèn đồng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “messing”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)