Bước tới nội dung

meticulous

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /mə.ˈtɪ.kjə.ləs/

Tính từ

meticulous /mə.ˈtɪ.kjə.ləs/

  1. Tỉ mỉ, quá kỹ càng.

Tham khảo