mezzo
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɛt.ˌsoʊ/
Phó từ
mezzo /ˈmɛt.ˌsoʊ/
- (Âm nhạc) Vừa phải.
- mezzo forte — mạnh vừa phải
- mezzo piano — nhẹ vừa phải
Danh từ
mezzo /ˈmɛt.ˌsoʊ/
- Như mezzo-soprano.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mezzo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)