Bước tới nội dung

mfn

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Từ viết tắt

mfn

  1. Tối huệ quốc (most-favored nation).
  2. Viết tắt.
  3. Tối huệ quốc (most-favored nation).

Tham khảo