Bước tới nội dung

mi-carême

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mi.ka.ʁɛm/

Danh từ

Số ít Số nhiều
mi-carême
/mi.ka.ʁɛm/
mi-carême
/mi.ka.ʁɛm/

mi-carême gc /mi.ka.ʁɛm/

  1. (Tôn giáo) Ngày giữa mùa chay (ngày thứ năm tuần thứ ba).

Tham khảo