miasma
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /mɑɪ.ˈæz.mə/
| [mɑɪ.ˈæz.mə] |
Danh từ
miasma số nhiều miasmata /mi'æzmətə/, miasmas /mi'æzməz/ /mɑɪ.ˈæz.mə/
- Khí độc, chướng khí, âm khí.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “miasma”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)