Bước tới nội dung

miasma

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /mɑɪ.ˈæz.mə/
Hoa Kỳ

Danh từ

miasma số nhiều miasmata /mi'æzmətə/, miasmas /mi'æzməz/ /mɑɪ.ˈæz.mə/

  1. Khí độc, chướng khí, âm khí.

Tham khảo