microchip

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈmɑɪ.kroʊ.ˌtʃɪp/

Danh từ[sửa]

microchip /ˈmɑɪ.kroʊ.ˌtʃɪp/

  1. Mạch vi xử lý; vi mạch.

Tham khảo[sửa]