micronarrative

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Từ nguyên[sửa]

micro- +‎ narrative

Danh từ[sửa]

micronarrative (số nhiều micronarratives)

  1. Một câu chuyện rất ngắn hoặc một bài tường thuật cụ thể.