microscope
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈmɑɪ.krə.ˌskoʊp/
Danh từ
microscope /ˈmɑɪ.krə.ˌskoʊp/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “microscope”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi.kʁɔs.kɔp/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| microscope /mi.kʁɔs.kɔp/ |
microscopes /mi.kʁɔs.kɔp/ |
microscope gđ /mi.kʁɔs.kɔp/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “microscope”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)