Bước tới nội dung

microwave

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

microwave

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌweɪv/

Danh từ

microwave /.ˌweɪv/

  1. (Raddiô) Sóng cực ngắn, vi ba.

Tham khảo