midfield
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɪd.ˌfild/
Danh từ
midfield /ˈmɪd.ˌfild/
- Phần giữa của sân bóng đá; khu trung tuyến.
- a midfield player — cầu thủ trung vệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “midfield”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)