mielki
Giao diện
Tiếng Bắc Sami
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
Danh từ
mielki
- Sữa.
Biến tố
| Thân i chẵn, chuyển bậc lk-lkk | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danh cách | mielki | |||||||||||||||||||||
| Sinh cách | mielkki mielkkẹ | |||||||||||||||||||||
| Số ít | Số nhiều | |||||||||||||||||||||
| Danh cách | mielki | mielkkit | ||||||||||||||||||||
| Đối cách | mielkki | mīlkkiid | ||||||||||||||||||||
| Sinh cách | mielkki mielkkẹ |
mīlkkiid | ||||||||||||||||||||
| Nhập cách | mielkái | mīlkkiide | ||||||||||||||||||||
| Định vị cách | mielkkis | mīlkkiin | ||||||||||||||||||||
| Cách kèm | mīlkkiin | mīlkkiiguin | ||||||||||||||||||||
| Cách cương vị | mielkin | |||||||||||||||||||||
| ||||||||||||||||||||||
Đọc thêm
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Sami nguyên thủy tiếng Bắc Sami
- Từ dẫn xuất từ tiếng Sami nguyên thủy tiếng Bắc Sami
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bắc Sami
- Từ 2 âm tiết tiếng Bắc Sami
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Bắc Sami
- Danh từ tiếng Bắc Sami
- Danh từ chẵn tiếng Bắc Sami
- Danh từ chẵn tiếng Bắc Sami có thân kết thúc bằng i