Bước tới nội dung

mildewy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɪɫ.ˌdu.ːi/

Tính từ

mildewy /ˈmɪɫ.ˌdu.ːi/

  1. Bị mốc, có nấm mốc.

Tham khảo