milligramme
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
milligramme
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “milligramme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi.li.ɡʁam/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| milligramme /mi.li.ɡʁam/ |
milligrammes /mi.li.ɡʁam/ |
milligramme gđ /mi.li.ɡʁam/
- (Khoa đo lường) Miligam.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “milligramme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)