millivolt

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ milli-volt.

Danh từ[sửa]

millivolt /ˈmɪ.lə.ˌvoʊlt/

  1. Milivôn.

Tham khảo[sửa]