Bước tới nội dung

volt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈvoʊlt/

Danh từ

volt /ˈvoʊlt/

  1. (Điện học) Vôn.
    a tension of 300 volts — một điện áp 300 vôn

Danh từ

volt /ˈvoʊlt/

  1. Sự chạy vòng quanh (của ngựa).
  2. (Thể dục, thể thao) Cách mình tránh kiếm.
    to make a volt — né mình tránh đường kiếm

Nội động từ

volt nội động từ /ˈvoʊlt/

  1. Chạy vòng quanh (ngựa).
  2. (Thể dục, thể thao) mình tránh kiếm.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
volt
/vɔlt/
volts
/vɔlt/

volt /vɔlt/

  1. (Điện học) Von.

Tham khảo