volt
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvoʊlt/
Danh từ
volt /ˈvoʊlt/
- (Điện học) Vôn.
- a tension of 300 volts — một điện áp 300 vôn
Danh từ
volt /ˈvoʊlt/
Nội động từ
volt nội động từ /ˈvoʊlt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “volt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɔlt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| volt /vɔlt/ |
volts /vɔlt/ |
volt gđ /vɔlt/
- (Điện học) Von.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “volt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)