minaret
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌmɪ.nə.ˈrɛt/
Danh từ
minaret /ˌmɪ.nə.ˈrɛt/
- Tháp (ở giáo đường Hồi giáo).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “minaret”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi.na.ʁɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| minaret /mi.na.ʁɛ/ |
minarets /mi.na.ʁɛ/ |
minaret gđ /mi.na.ʁɛ/
- Tháp (ở giáo đường Hồi giáo).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “minaret”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)