mineralogist

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˌmɪ.nə.ˈrɑː.lə.dʒist/

Danh từ[sửa]

mineralogist /ˌmɪ.nə.ˈrɑː.lə.dʒist/

  1. Nhà khoáng vật học.

Tham khảo[sửa]