minimiser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi.ni.mi.ze/
Ngoại động từ
minimiser ngoại động từ /mi.ni.mi.ze/
- Giảm nhẹ; thu nhỏ.
- Minimiser les résultats — giảm nhẹ kết quả
- Minimiser le rôle de quelqu'un — giảm nhẹ vai trò của ai
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “minimiser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)