Bước tới nội dung

minimum employment target

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈtɑːr.ɡət/

Danh từ

minimum employment target / ˈtɑːr.ɡət/

  1. (Kinh tế học) Mục tiêu tối thiểu về việc làm.

Tham khảo