mirliflore
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /miʁ.li.flɔʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mirliflore /miʁ.li.flɔʁ/ |
mirliflore /miʁ.li.flɔʁ/ |
mirliflore gđ /miʁ.li.flɔʁ/
- (Đùa cợt) Chàng công tử bột.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mirliflore”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)