miroir
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /mi.ʁwaʁ/
Danh từ
miroir gđ /mi.ʁwaʁ/
- Gương.
- Miroir de poche — gương bỏ túi
- Miroir sphérique — (vật lý học) gương cầu
- Les yeux sont le miroir de l’âme — (nghĩa bóng) đôi mắt là gương của tâm hồn
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| miroir /mi.ʁwaʁ/ |
miroirs /mi.ʁwaʁ/ |
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “miroir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)