misdo

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

misdo nội động từ /ˌmɪs.ˈduː/

  1. Phạm lỗi.
  2. Xử sự sai trái.
  3. hành vi tàn bạo, phạm tội ác.

Tham khảo[sửa]