Bước tới nội dung

misericorde

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

misericorde

  1. Phòng phá giới (trong tu viện).
  2. Dao kết liễu (dao găm để kết liễu kẻ thù bị thương).

Tham khảo