Bước tới nội dung

mishit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌmɪs.ˈhɪt/

Ngoại động từ

mishit ngoại động từ /ˌmɪs.ˈhɪt/

  1. Ném (một quả bóng) một cách tồi.
  2. Danh từ.

Tham khảo