mislead
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌmɪs.ˈlid/
| [ˌmɪs.ˈlid] |
Ngoại động từ
mislead ngoại động từ /ˌmɪs.ˈlid/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mislead”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)