mitrailleuse

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

mitrailleuse

  1. Súng máy.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /mit.ʁa.jøz/

Danh từ[sửa]

mitrailleuse gc /mit.ʁa.jøz/

  1. Súng máy.

Tham khảo[sửa]