mobster
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɑːb.stɜː/
Danh từ
mobster /ˈmɑːb.stɜː/
- (Từ lóng) Kẻ cướp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mobster”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
mobster /ˈmɑːb.stɜː/