moka

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
moka
/mɔ.ka/
mokas
/mɔ.ka/

moka /mɔ.ka/

  1. Cà phê môca.
  2. Bánh môca.

Tham khảo[sửa]