momentané
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɔ.mɑ̃.ta.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | momentané /mɔ.mɑ̃.ta.ne/ |
momentanés /mɔ.mɑ̃.ta.ne/ |
| Giống cái | momentanée /mɔ.mɑ̃.ta.ne/ |
momentanées /mɔ.mɑ̃.ta.ne/ |
momentané /mɔ.mɑ̃.ta.ne/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “momentané”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)