Bước tới nội dung

monarchy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɑː.nɜː.ki/
Hoa Kỳ

Danh từ

monarchy /ˈmɑː.nɜː.ki/

  1. the monarchy Nền quân chủ; chế độ quân chủ.
    constitutional monarchy — chế độ quân chủ lập hiến
  2. Nước (theo chế độ) quân chủ.
  3. the monarchy Hoàng gia

Tham khảo