mondial
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
mondial
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mondial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɔ̃.djal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mondial /mɔ̃.djal/ |
mondiaux /mɔ̃.djɔ/ |
| Giống cái | mondiale /mɔ̃.djal/ |
mondiales /mɔ̃.djal/ |
mondial /mɔ̃.djal/
- (Thuộc) Thế giới.
- A l’échelle mondiale — trên quy mô thế giới
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mondial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)