mongol
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɑːŋ.ɡəlµ;ù ˈmɑːn.ˌɡoʊl/
Tính từ
mongol /ˈmɑːŋ.ɡəlµ;ù ˈmɑːn.ˌɡoʊl/
- (Thuộc) Mông-c.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mongol”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɔ̃.ɡɔl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mongol /mɔ̃.ɡɔl/ |
mongols /mɔ̃.ɡɔl/ |
| Giống cái | mongole /mɔ̃.ɡɔl/ |
mongoles /mɔ̃.ɡɔl/ |
mongol /mɔ̃.ɡɔl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mongol /mɔ̃.ɡɔl/ |
mongols /mɔ̃.ɡɔl/ |
mongol gđ /mɔ̃.ɡɔl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mongol”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)