Bước tới nội dung

mongoose

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

mongoose

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɑːn.ˌɡuːs/

Danh từ

mongoose /ˈmɑːn.ˌɡuːs/

  1. (Động vật học) Cầy mangut.

Tham khảo