Bước tới nội dung

monotheism

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɑː.nə.ˌθi.ˌɪ.zəm/
Hoa Kỳ

Danh từ

monotheism /ˈmɑː.nə.ˌθi.ˌɪ.zəm/

  1. Thuyết nhất thần; đạo một thần.

Tham khảo