monotony
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /mə.ˈnɑː.tə.ni/
| [mə.ˈnɑː.tə.ni] |
Danh từ
monotony /mə.ˈnɑː.tə.ni/
- Trạng thái đều đều, sự đơn điệu; sự buồn tẻ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “monotony”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)