moquer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

moquer ngoại động từ /mɔ.ke/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Chế giễu.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]