Bước tới nội dung

moreover

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /mɔr.ˈoʊ.vɜː/
Hoa Kỳ

Phó từ

moreover /mɔr.ˈoʊ.vɜː/

  1. Hơn nữa, ngoài ra, vả lại, vả chăng.

Tham khảo