Bước tới nội dung

motionless

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmoʊ.ʃən.ləs/
Hoa Kỳ

Tính từ

motionless /ˈmoʊ.ʃən.ləs/

  1. Bất động, không chuyển động, im lìm.

Tham khảo