motionless
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmoʊ.ʃən.ləs/
| [ˈmoʊ.ʃən.ləs] |
Tính từ
motionless /ˈmoʊ.ʃən.ləs/
- Bất động, không chuyển động, im lìm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “motionless”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)