moucheté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /muʃ.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | moucheté /muʃ.te/ |
mouchetés /muʃ.te/ |
| Giống cái | mouchetée /muʃ.te/ |
mouchetées /muʃ.te/ |
moucheté /muʃ.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “moucheté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)