Bước tới nội dung

mouth-organ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɑʊθ.ˈɔr.ɡən/

Danh từ

mouth-organ /ˈmɑʊθ.ˈɔr.ɡən/

  1. Kèn acmônica.

Tham khảo